HOTLINE:
0967569588- 0967569588
Chỉ số IP là gì mà lại được xem là “thước đo” quan trọng khi lựa chọn thiết bị điện, đặc biệt là đèn LED? Hiểu rõ chỉ số IP sẽ giúp bạn lựa chọn đúng loại đèn phù hợp với từng môi trường, đảm bảo độ bền, an toàn và hiệu quả sử dụng lâu dài. Cùng tìm hiểu chi tiết trong nội dung bài viết dưới đây.
Chỉ số IP (viết tắt của Ingress Protection) là tiêu chuẩn dùng để đánh giá khả năng chống bụi và chống nước của các thiết bị điện, điện tử trong quá trình sử dụng. Thông số này được quy định theo tiêu chuẩn quốc tế IEC 60529.
Như vậy, chỉ cần dựa vào chỉ số IP, người dùng xác định thiết bị có phù hợp với môi trường lắp đặt hay không. Các tác nhân như bụi bẩn và nước có thể xâm nhập vào bên trong, gây hỏng hóc, chập cháy hoặc làm giảm tuổi thọ thiết bị.
Chỉ số IP là tiêu chuẩn trên nhiều dòng sản phẩm như đèn LED, camera an ninh, đồng hồ thông minh, tủ điện ngoài trời hay các thiết bị công nghiệp. Chỉ số này thường được in trực tiếp trên thân sản phẩm hoặc trong bảng thông số kỹ thuật với các ký hiệu quen thuộc như IP65, IP66, IP67 hay IP68.

Chỉ số IP của đèn là thông số thể hiện khả năng chống bụi và chống nước của bộ vỏ đèn, giúp bảo vệ các linh kiện bên trong như chip LED, bộ nguồn và mạch điện.
Chỉ số IP càng cao thì đèn chống nước càng tốt, có thể hoạt động ổn định trong môi trường ngoài trời, mưa gió hoặc nhiều bụi bẩn. Ví dụ: Các dòng đèn LED ngoài trời như đèn âm nước, đèn đường thường có tiêu chuẩn IP65-IP68, các dòng đèn trong nhà cần tiêu chuẩn IP40/IP44.
Xem thêm: Đèn LED là gì? Cấu tạo Ưu điểm và Ứng dụng – Nơi bán giá rẻ
Chỉ số IP được quy định theo tiêu chuẩn quốc tế IEC 60529 và luôn có dạng IP + 2 chữ số (trong một số trường hợp có thể kèm thêm chữ cái phụ phía sau).
Công thức tổng quát: IPXY
IP: Là viết tắt của Ingress Protection, nghĩa là bảo vệ chống xâm nhập từ môi trường bên ngoài.
Chữ số thứ nhất (X): Thể hiện mức độ bảo vệ chống bụi và vật thể rắn xâm nhập vào bên trong thiết bị. Thang đo từ 0 đến 6:
Chữ số thứ hai (Y): Thể hiện mức độ bảo vệ chống nước và chất lỏng. Thang đo từ 0 đến 8 (hoặc 9K tùy tiêu chuẩn mở rộng):
Do đó, khi nhìn vào chỉ số IP, người dùng có thể nhanh chóng đánh giá được khả năng chống bụi và chống nước của thiết bị.

Ngoài cấu trúc cơ bản, một số thiết bị có thể sử dụng các ký hiệu mở rộng:
Chữ “X” thay cho chữ số:
Chữ cái phụ trợ:
Tóm lại: Cấu trúc chỉ số IP không chỉ đơn giản là 2 con số, mà còn có thể bao gồm các ký hiệu bổ sung giúp mô tả chi tiết hơn về khả năng bảo vệ và điều kiện hoạt động của thiết bị.
Bảng tiêu chuẩn IP theo chuẩn Quốc Tế quy định thể hiện rõ mức độ chống bụi, nước theo từng mức kèm hình ảnh minh họa cụ thể.


| Chỉ số | Bảo vệ thiết bị tránh khỏi sự xâm nhập của thiết bị vật dụng |
| 0 |
|
| 1 |
|
| 2 |
|
| 3 |
|
| 4 |
|
| 5 |
|
|
6 |
|
|
Chỉ số thứ 2 bảo vệ khỏi sự xâm nhập của nước và các loại chất lỏng |
||
| Chỉ số | Khả năng bảo vệ thiết bị khỏi sự xâm nhập của nước | Khả năng bảo vệ trong thực tế |
| 0 | Không bảo vệ | |
| 1 | Nước xâm nhập theo phương thẳng đứng | Bảo vệ thiết bị trong trường hợp nước nhỏ giọt nhẹ, không có mưa và gió bão đi kèm |
| 2 | Bảo vệ thiết bị khi nước phun theo góc nghiêng 15 độ Thiết bị được lắp nghiêng 15 độ, nước xâm nhập theo phương thẳng đứng |
Bảo vệ trong thời tiết có mưa và gió nhẹ |
| 3 | Bảo vệ tốt khi các tia nước nhỏ xâm nhập vào Nước mưa hoặc nước vòi hoa sen phun vào thiết bị với góc nghiệp 60 độ |
Bảo vệ tốt trong mưa bão Trong trường hợp vòi nước phun mạnh |
| 4 | Bảo vệ tốt khi nước phun theo mọi hướng khác nhau | Thiết bị được bảo vệ khi có nước phun |
| 5 | Bảo vệ tốt trước vòi phun nước áp lực | Hoạt động tốt khi bị vòi phun nước áp lực lớn xâm nhập |
| 6 | Bảo vệ thiết bị khỏi sóng nước lớn, vòi phun áp suất cao | Hoạt động tốt khi bị vòi phun áp suất cao phun vào |
| 7 | Bảo vệ thiết bị khi bị ngâm trong nước với áp lực nhỏ ( độ sâu khoảng từ 0.15m – 1m ) | Thiết bị hoạt động trong các thùng chứa, bồn chứa nước nông |
| 8 | Thiết bị chìm trong nước với áp suất cao trong thời gian nhất điện | Thiết bị có thể làm việc, hoạt động tốt trong nước ở độ sâu cao, có áp lực lớn. |


IP69K: Chống bụi tuyệt đối. Chịu được nước áp lực cực cao và nhiệt độ cao (>80°C). Dùng trong nhà máy thực phẩm, dược phẩm, xe chuyên dụng cần rửa bằng nước nóng hoặc hóa chất.
Khả năng chống bụi, chống nước của thiết bị sẽ giảm dần theo thời gian. Nguyên nhân là do các gioăng cao su, lớp keo kín bên trong có thể bị lão hóa, giòn hoặc biến dạng bởi nhiệt độ và tác động vật lý. Vì vậy, thiết bị sau một thời gian sử dụng sẽ không còn kín như ban đầu.
Các tiêu chuẩn IP được kiểm tra trong môi trường lý tưởng, nhưng thực tế lại phức tạp hơn:
Do đó, không nên hiểu IP cao là “chống nước trong mọi trường hợp”.
Hầu hết các thiết bị đạt chuẩn IP không được thiết kế để chống hơi nước nóng. Khi sử dụng trong môi trường như phòng xông hơi hoặc tắm nước nóng, hơi nước li ti có thể len vào bên trong và ngưng tụ, gây chập mạch.
Khi thiết bị bị tháo ra để sửa chữa, lớp keo và gioăng chống nước ban đầu sẽ bị phá vỡ. Nếu không được xử lý lại bằng thiết bị chuyên dụng, khả năng chống nước gần như không còn.
Lời khuyên quan trọng

Tham khảo khái niệm liên quan: Nhiệt độ màu là gì?
Đèn đường LED là thiết bị chiếu sáng được lắp đặt tại các đường giao thông. Tức là thiết bị sẽ chịu ảnh hưởng rất lớn từ bụi, các loại vật thể cùng mưa gió và bão. Do vậy, yêu cầu về tiêu chuẩn IP của đèn đường LED cao để đảm bảo đèn được bảo vệ tốt, tránh hỏng hóc để đảm bảo có tuổi thọ cao nhất. Tiêu chuẩn IP phù hợp cho đèn đường LED dao động từ IP65 – IP66. Hiện nay, đa số các loại đèn đường LED được sản xuất đạt tiêu chuẩn IP66.

Các loại đèn pha LED được đánh giá là đèn LED với nhiều công dụng phổ biến khác nhau. Đèn pha LED có thể được sử dụng để chiếu sáng trong nhà hoặc làm đèn pha chiếu sáng ngoài trời. Do vậy, với mỗi khu vực, môi trường khác nhau sẽ có yêu cầu về chỉ số IP khác nhau để đảm bảo đèn được bảo vệ tốt nhất với tuổi thọ cao.
Các loại đèn pha LED sử dụng chiếu sáng ngoài trời cần có tiêu chuẩn IP66 trở lên. Như vậy, đèn LED có thể chống lại bụi, các loại vật dụng, côn trùng và mưa gió. Đối với đèn pha LED lắp đặt trong nhà có thể sử dụng các loại đèn đạt tiêu chuẩn IP55 – IP65 do được bảo vệ khỏi các tác nhân từ môi trường tự nhiên.
Xem thêm: Đừng mua đèn LED khi chưa biết 5 thông tin về hiệu suất chiếu sáng
Đèn LED âm nước chính là những thiết bị đèn LED chiếu sáng được lắp đặt dưới nước như đèn hồ bơi,.. Do được lắp đặt dưới nước nên đèn có yêu cầu cao về khả năng chống nước hoàn hảo, chống lại bụi và các vật thể có trong nước.
Như vậy, đèn LED âm nước bắt buộc phải có tiêu chuẩn IP68 chống nước và bụi hoàn toàn. Đèn LED âm nước hoạt động tốt dưới nước với tuổi thọ cao, ít hỏng hóc.

Đèn LED nhà xưởng được biết đến là thiết bị chiếu sáng trong các nhà xưởng rộng lớn, có mái che và được lắp đặt trên cao. Các loại đèn LED nhà xưởng hầu như không tiếp xúc với nước và tiếp xúc với các loại bụi nhỏ.
Khi chọn đèn LED lắp đặt cho nhà xưởng nên chọn đèn có tiêu chuẩn IP chống bụi trung bình và không cần chống nước. Tiêu chuẩn IP phù hợp cho đèn LED nhà xưởng là chỉ số IP40, IP55 được đánh giá phù hợp.
Tham khảo công suất bán chạy: 30+ đèn LED nhà xưởng 200w highbay bán chạy nhất 2023

Đèn LED âm sàn, âm đất cũng là một trong những thiết bị được lắp đặt ở ngoài trời tại vị trí gần mặt đất nên sẽ có độ ẩm cao. Do vậy, đèn LED âm đất cũng cần có tiêu chuẩn IP cao để chịu nước tốt. Tiêu chuẩn IP67 được đánh giá phù hợp với đèn âm đất.

Nắm chắc những thông tin trên đây về chỉ số IP giúp bạn lựa chọn đèn LED phù hợp với mục đích sử dụng và không gian cần chiếu sáng. Tham khảo các dòng đèn LED nhà xưởng đạt tiêu chuẩn IP tại website: DenLEDnhaxuongcaocap.com.